Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鎧 (よろい) — áo giáp.
KHẢI
鎧
áo giáp.
鎧草 よろいぐさ
bạch chỉ (một loài thực vật thuộc họ Hoa tán phân bố nhiều ở Đông Siberi, đông bắc Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản)
鎧球 がいきゅう
bóng đá mỹ
鎧一具 よろいいちぐ
một yêu cầu (của) áo giáp
鎧竜 がいりゅう
Ankylosauria (giáp long) (nhóm khủng long ăn thực vật của bộ Ornithischia)
鎧鼠 よろいねずみ
(động vật học) con tatu