家政 (かせい) — tài chính gia đình; công việc quản gia; công việc gia đình
家政
GIA CHÁNH
か せ い
Tài chính gia đình; công việc quản gia; công việc gia đình
家政
を
切
り
回
Điều hành một gia đình
Ảnh minh họa

家政 (かせい) — tài chính gia đình; công việc quản gia; công việc gia đình
GIA CHÁNH
