Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家職 (かしょく) — thương mại gia đình; kinh doanh gia đình
GIA CHỨC
家職
thương mại gia đình
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
職場 しょくば
nơi làm việc.
職 「しょく」「しき」「そく」
nghề nghiệp.
職員 しょくいん
công chức