寄り縋る (よりすがる) — bám víu; nhờ cậy vào; tin cậy
寄り縋る
KÍ TRÚY
よ り す が る
よ り す が る
Bám víu; nhờ cậy vào; tin cậy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寄り縋る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寄り縋る/よりすがる |
| Quá khứ (た) | 寄り縋った |
| Phủ định (未然) | 寄り縋らない |
| Lịch sự (丁寧) | 寄り縋ります |
| te (て) | 寄り縋って |
| Khả năng (可能) | 寄り縋れる |
| Thụ động (受身) | 寄り縋られる |
| Sai khiến (使役) | 寄り縋らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寄り縋らせられる |
| Điều kiện (条件) | 寄り縋れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寄り縋れ |
| Ý chí (意向) | 寄り縋ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寄り縋るな |

