寄留 (きりゅう) — sự tạm trú
寄留
KÍ LƯU
き りゅ う
Sự tạm trú
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寄留
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寄留する/きりゅうする |
| Quá khứ (た) | 寄留した |
| Phủ định (未然) | 寄留しない |
| Lịch sự (丁寧) | 寄留します |
| te (て) | 寄留して |
| Khả năng (可能) | 寄留できる |
| Thụ động (受身) | 寄留される |
| Sai khiến (使役) | 寄留させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寄留させられる |
| Điều kiện (条件) | 寄留すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寄留しろ |
| Ý chí (意向) | 寄留しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寄留するな |

