Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
密度 (みつど) — mật độ.
MẬT ĐỘ
密度
mật độ.
密度の高い みつどのたかい
trù mật.
密度計
máy đo mật độ
密度と比重 みつどとひじゅー
mật độ và trọng lượng riêng
秘密度表示 ひみつどひょうじ
dấu hiệu phân biệt
データ密度 データみつど
mật độ dữ liệu