Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
濃度 (のうど) — nồng độ.
NÙNG ĐỘ
濃度
nồng độ.
濃度計 のうどけい
nồng độ kế.
気中濃度 きちゅうのうど
mật độ không khí
写真濃度 しゃしんのうど
độ phân giải
高濃度 こうのうど
nồng độ cao
高い濃度 たかいのうど