Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寒天 (かんてん) — thạch
HÀN THIÊN
寒天
thạch
寒天蛸 かんてんだこ
bạch tuộc Haliphron atlanticus
寒天培地 かんてんばいち
chất dinh dưỡng agar
粉寒天 こなかんてん
Bột rau câu
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
寒い さむい
cóng