寛げる (くつろげる) — nới lỏng; thư giãn
寛げる
KHOAN
く つ ろ げ る
Nới lỏng; thư giãn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寛げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寛げる/くつろげる |
| Quá khứ (た) | 寛げた |
| Phủ định (未然) | 寛げない |
| Lịch sự (丁寧) | 寛げます |
| te (て) | 寛げて |
| Khả năng (可能) | 寛げられる |
| Thụ động (受身) | 寛げられる |
| Sai khiến (使役) | 寛げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寛げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 寛げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寛げろ |
| Ý chí (意向) | 寛げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寛げるな |
寛げる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 寛げる
寛ぐ
nghỉ ngơi

