Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寝台虫 (しんだいむし) — bedbug
TẨM THAI TRÙNG
寝台虫
bedbug
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
寝様 ねざま
Tư thế khi nằm ngủ.