Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
就寝時間 しゅうしんじかん
thời gian ngủ
就寝時のお伽話 しゅうしんじのおとぎばなし
câu chuyện giờ đi ngủ
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
寝れる ねれる
có thể ngủ