Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寝汚い (いぎたない) — tướng ngủ xấu
TẨM Ô
寝汚い
tướng ngủ xấu
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
寝れない ねれない
thao thức.
寝様 ねざま
Tư thế khi nằm ngủ.
外寝 そとね
ngủ ngoài trời (vào một đêm hè nóng bức); ngủ dưới bóng cây
寝姿 ねすがた
Tư thế ngủ.