Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目敏い (めざとい) — con mắt tinh anh; tỉnh ngủ
MỤC MẪN
目敏い
con mắt tinh anh
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
目がない めがない
vô cùng thích; có một tính nhu nhược cho
お目目 おめめ
mắt
目に悪い めにわるい
xấu cho đôi mắt
目の悪い めのわるい
mắt kém, mắt mờ