Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
警察 けいさつ
cảnh sát
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
警察力 けいさつりょく
lực lượng cảnh sát
無警察 むけいさつ
(trạng thái (của)) tính trạng vô chính phủ