Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寡黙 (かもく) — e thẹn; e ngại; ngượng ngùng; ngượng
QUẢ MẶC
寡黙
e thẹn
温厚寡黙 おんこうかもく
hiền hậu và trầm lặng
沈黙 「ちんもく」「しじま」
sự im lặng; sự trầm mặc
沈黙する ちんもくする
im lìm.
黙示録 もくしろく
sách Khải huyền
沈黙を破る ちんもくをやぶる
phá vỡ sự im lặng