Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
饒舌 (じょうぜつ にょうぜつ) — tính nói nhiều, tính ba hoa
THIỆT
饒舌
tính nói nhiều, tính ba hoa
饒舌家 じょうぜつか
người ba hoa; người nói huyên thiên
舌 「した」「ぜつ」
lưỡi.
後舌 こうぜつ
phần sau của lưỡi
舌下 ぜっか
dưới lưỡi
舌体 ぜったい
Thân lưỡi