Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
会社に行く かいしゃにいく
đi làm.
会社へ行く かいしゃへいく
社 「しゃ」「やしろ」
đền thờ.
社会的行動 しゃかいてきこうどう
hành vi xã hội
旅行会社 りょこうがいしゃ
công ty, đại lý du lịch