Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
対数的 (たいすうてき) — thuộc logarit
ĐỐI SỔ ĐÍCH
対数的
thuộc logarit
的 「てき」「まと」
cái đích
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
絶対的 ぜったいてき
tuyệt nhiên.