専売 (せんばい) — đặc quyền buôn bán.
専売
CHUYÊN MẠI
せ ん ば い
Đặc quyền buôn bán.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 専売
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 専売する/せんばいする |
| Quá khứ (た) | 専売した |
| Phủ định (未然) | 専売しない |
| Lịch sự (丁寧) | 専売します |
| te (て) | 専売して |
| Khả năng (可能) | 専売できる |
| Thụ động (受身) | 専売される |
| Sai khiến (使役) | 専売させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 専売させられる |
| Điều kiện (条件) | 専売すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 専売しろ |
| Ý chí (意向) | 専売しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 専売するな |

