独占 (どくせん) — độc chiếm
独占
ĐỘC CHIÊM
ど く せ ん
JLPTN1
Độc chiếm
Độc quyền; sự độc chiếm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 独占
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 独占する/どくせんする |
| Quá khứ (た) | 独占した |
| Phủ định (未然) | 独占しない |
| Lịch sự (丁寧) | 独占します |
| te (て) | 独占して |
| Khả năng (可能) | 独占できる |
| Thụ động (受身) | 独占される |
| Sai khiến (使役) | 独占させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 独占させられる |
| Điều kiện (条件) | 独占すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 独占しろ |
| Ý chí (意向) | 独占しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 独占するな |

