尊ぶ (とうとぶ たっとぶ) — đánh giá cao; quý trọng
尊ぶ
TÔN
と う と ぶ
Đánh giá cao; quý trọng
企業家精神
を
尊
ぶ
Chúng tôi đánh giá cao tinh thần của các nhà doanh nghiệp. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 尊ぶ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 尊ぶ/とうとぶ |
| Quá khứ (た) | 尊んだ |
| Phủ định (未然) | 尊ばない |
| Lịch sự (丁寧) | 尊びます |
| te (て) | 尊んで |
| Khả năng (可能) | 尊べる |
| Thụ động (受身) | 尊ばれる |
| Sai khiến (使役) | 尊ばせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 尊ばせられる |
| Điều kiện (条件) | 尊べば |
| Mệnh lệnh (命令) | 尊べ |
| Ý chí (意向) | 尊ぼう |
| Cấm chỉ(禁止) | 尊ぶな |

