重んじる (おもんじる) — kính trọng; coi trọng; tôn trọng.
重んじる
TRỌNG
お も ん じ る
お も ん じ る
JLPTN1
Kính trọng; coi trọng; tôn trọng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 重んじる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 重んじる/おもんじる |
| Quá khứ (た) | 重んじた |
| Phủ định (未然) | 重んじない |
| Lịch sự (丁寧) | 重んじます |
| te (て) | 重んじて |
| Khả năng (可能) | 重んじられる |
| Thụ động (受身) | 重んじられる |
| Sai khiến (使役) | 重んじさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 重んじさせられる |
| Điều kiện (条件) | 重んじれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 重んじろ |
| Ý chí (意向) | 重んじよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 重んじるな |

