Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尊大 (そんだい) — kiêu căng ngạo mạn; tự cao tự đại; tự mãn
TÔN ĐẠI
尊大
kiêu căng ngạo mạn
尊大な そんだいな
hiên ngang
尊大語 そんだいご
Ngôn ngữ thể hiện sự bề trên, trịch thượng
尊大不遜 そんだいふそん
kiêu căng ngạo mạn; kiêu ngạo và tự phụ; tự cao tự đại
尊敬 そんけい
sự tôn kính
尊敬する そんけいする
cung kính