導出 (どうしゅつ) — xuất xứ
導出
ĐẠO XUẤT
ど う しゅ つ
Xuất xứ
Đạo hàm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 導出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 導出する/どうしゅつする |
| Quá khứ (た) | 導出した |
| Phủ định (未然) | 導出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 導出します |
| te (て) | 導出して |
| Khả năng (可能) | 導出できる |
| Thụ động (受身) | 導出される |
| Sai khiến (使役) | 導出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 導出させられる |
| Điều kiện (条件) | 導出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 導出しろ |
| Ý chí (意向) | 導出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 導出するな |

