派生 (はせい) — sự phát sinh
派生
PHÁI SANH
は せ い
Sự phát sinh
派生的
な
問題
Vấn đề phát sinh .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 派生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 派生する/はせいする |
| Quá khứ (た) | 派生した |
| Phủ định (未然) | 派生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 派生します |
| te (て) | 派生して |
| Khả năng (可能) | 派生できる |
| Thụ động (受身) | 派生される |
| Sai khiến (使役) | 派生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 派生させられる |
| Điều kiện (条件) | 派生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 派生しろ |
| Ý chí (意向) | 派生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 派生するな |

