Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尻座 (こうざ) — núp (thu mình)
KHÀO TỌA
尻座
núp (thu mình)
尻 「しり」「じり」「けつ」「いしき」「いさらい」
mông; cái mông; đằng sau.
お尻 おしり
mông đít; hậu môn; đít
座 「ざ」「くら」
chỗ ngồi
口尻 くちじり
mép miệng; khóe miệng; khóe môi
や座 やざ
chòm sao thiên tiễn