Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尼僧 (にそう) — nữ tu; cô đồng
NI TĂNG
尼僧
nữ tu
尼僧院 にそういん
Nữ tu viện; nhà tu kín.
僧と尼僧 そうとにそう
tăng ni.
小僧 こぞう
người học nghề; tiểu hòa thượng; nhóc con; thằng oắt con; thằng nhãi; thằng ở
カメラ小僧 カメラこぞう
nhiếp ảnh gia nghiệp dư
僧 そう
nhà sư