Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尿袋 (いばりぶくろ ゆばりぶくろ) — Bàng quang
NIỆU ĐẠI
尿袋
Bàng quang
蓄尿袋 ちくにょーふくろ
túi đựng nước tiểu
貯尿袋 ちょにょうふくろ
túi đựng mẫu nước tiểu
袋 「ふくろ」「ぶくろ」「たい」
túi bọc
一袋 ひとふくろ
một cái túi
子袋 こぶくろ
Nội tràng lợn hoặc bò.phần tử cung