Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
局外者 (きょくがいしゃ) — người ngoài cuộc
CỤC NGOẠI GIẢ
局外者
người ngoài cuộc
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng
局 「きょく」「つぼね」
cục (quản lý); đơn vị; ty
日局 にっきょく
Dược điển Nhật Bản
一局 いっきょく
một bàn (trò cờ đam, cờ tướng....)