Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
居室 (きょしつ) — phòng ở
CƯ THẤT
居室
phòng ở
独居室 どっきょしつ
ô (e.g. thầy tu có)
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)