Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
部屋 「へや」「べや」
căn buồng
屋前 やど
khu vực trước nhà
別屋 「べつや」「べつおく」
Phòng khác, another room