Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
展示室 (てんじしつ) — phòng triển lãm.
TRIỂN KÌ THẤT
展示室
phòng triển lãm.
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
展開 てんかい
sự triển khai; sự khám phá