Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
層 そう
tầng, thớ
前層 ぜんそう
sơ bó
層化 そうか
sự phân lớp; sự phân tầng
層別 そうべつ
phân tầng, phân loại, phân phối (dữ liệu)
社会層 しゃかいそう
tầng lớp xã hội.