Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
工作員 (こうさくいん) — Thợ thủ công; công nhân nghề thủ công.
CÔNG TÁC VIÊN
工作員
Thợ thủ công
特殊工作員 とくしゅこうさくいん
nhân viên tình báo hoạt động bí mật; đặc vụ; mật thám
妨害工作員 ぼうがいこうさくいん
saboteur
全員 ぜんいん
đông đủ
員 いん
nhân viên; thành viên; người; số lượng (người)
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ