Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
希薄 (きはく) — mỏng manh; loãng; thưa thớt; yếu; làm loãng
HI BẠC
希薄
mỏng manh
希薄化 きはくか
pha loãng (cổ phiếu)
希薄気体 きはくきたい
khí hiếm
白質希薄化 はくしつきはくか
bệnh chất trắng lan toả
希望 きぼう
sở nguyện
希望的 きぼうてき
thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật