疎ら (まばら) — sự thưa thớt; sự rải rác; sự lơ thơ
疎ら
SƠ
ま ば ら
Sự thưa thớt; sự rải rác; sự lơ thơ
彼
の
講演会
は
聴衆
がまばらだった
.
Bài diễn thuyết của anh ta được ít người chú ý đến.
Thưa thớt; rải rác; lơ thơ
まばらに
毛
が
生
えている
頭
Đầu lơ thơ tóc
Ảnh minh họa


