希釈 (きしゃく) — sự làm loãng; sự pha loãng; làm loãng; pha loãng
希釈
HI THÍCH
き しゃ く
Sự làm loãng; sự pha loãng; làm loãng; pha loãng
化学薬品
を
希釈
する
Làm loãng (pha loãng) sản phẩm hóa học
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 希釈
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 希釈する/きしゃくする |
| Quá khứ (た) | 希釈した |
| Phủ định (未然) | 希釈しない |
| Lịch sự (丁寧) | 希釈します |
| te (て) | 希釈して |
| Khả năng (可能) | 希釈できる |
| Thụ động (受身) | 希釈される |
| Sai khiến (使役) | 希釈させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 希釈させられる |
| Điều kiện (条件) | 希釈すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 希釈しろ |
| Ý chí (意向) | 希釈しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 希釈するな |

