帯刀 (たいとう たちはき) — mang gươm, đeo gươm, đeo kiếm
帯刀
ĐỚI ĐAO
た い と う
Mang gươm, đeo gươm, đeo kiếm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 帯刀
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 帯刀する/たいとうする |
| Quá khứ (た) | 帯刀した |
| Phủ định (未然) | 帯刀しない |
| Lịch sự (丁寧) | 帯刀します |
| te (て) | 帯刀して |
| Khả năng (可能) | 帯刀できる |
| Thụ động (受身) | 帯刀される |
| Sai khiến (使役) | 帯刀させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 帯刀させられる |
| Điều kiện (条件) | 帯刀すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 帯刀しろ |
| Ý chí (意向) | 帯刀しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 帯刀するな |

