Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
帰納的 (きのうてき) — quy nạp, cảm ứng
QUY NẠP ĐÍCH
帰納的
quy nạp, cảm ứng
帰納的関数 きのうてきかんすう
hàm đệ qui
帰納的定義 きのーてきてーぎ
định nghĩa quy nạp
帰り 「かえり」「がえり」
sự trở về; sự về
納得 なっとく
thuyết phục; chấp nhận; hiểu
帰る かえる
về