Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
演繹的 (えんえきてき) — tính suy luận
DIỄN ĐÍCH
演繹的
tính suy luận
演繹的説明法 えんえきてきせつめいほう
phương pháp suy diễn
出演 しゅつえん
sự trình diễn (trên sân khấu); sự chiếu phim; trình diễn; chiếu phim; xuất hiện; có mặt
出演者 しゅつえんしゃ
người biểu diễn; người dẫn chương trình; diễn viên
生出演 なましゅつえん
xuất hiện trực tiếp
公演 こうえん
sự công diễn; sự biểu diễn trước công chúng; công diễn; biểu diễn trước công chúng