Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
常時 (じょうじ) — thường thường, thường lệ
THƯỜNG THÌ
常時
thường thường, thường lệ
常時接続 じょうじせつぞく
luôn luôn - trên (về) kết nối
常時設置タイプ電力監視用センサ じょうじせっちタイプでんりょくかんしようセンサ
cảm biến giám sát điện năng loại lắp đặt cố định
常時SSL じょーじSSL
luôn mã hóa tiêu chuẩn của công nghệ bảo mật ssl
常時閉接点 じょうじはいせってん
tiếp điểm thường đóng ( trong kỹ thuật )
非常時 「ひじょうじ」「ひじょうとき」
trường hợp khẩn cấp, lúc khẩn cấp