臨時 (りんじ) — lâm thời
臨時
LÂM THÌ
り ん じ
JLPTN2
Lâm thời
臨時閣議
に
一般会計予算
と
財政投融資計画
の
原案
を
提出
する
Đệ trình bản phác thảo cho các dự án đầu tư tài chính và cho vay tại cuộc họp nội các lâm thời .
Tạm thời.
臨時雇用
は
凍結状態
になり
、
当分
の
間
はいきづまったままのようだ
Việc thuê tạm thời đã đóng băng và gần như ngừng lại tại thời điểm hiện tại. .
Ảnh minh họa


