Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
帽子 (ぼうし) — mũ; nón
MẠO TỬ
帽子
mũ
帽子屋 ぼうしや
cái mũ đi mua hàng; hatmaker
帽子の形 ぼうしのかたち
hình nón.
帽子かけ ぼうしかけ
giá để mũ.
帽子をとる ぼうしをとる
ngả mũ
帽子を取る ぼうしをとる
cởi bỏ một ra có cái mũ