Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
笠 (かさ) — cái nón lá; cái dù; cái ô
笠
cái nón lá
笠雲 かさぐも
hiện tượng mây phủ lên đỉnh núi tạo thành hình cái ô, cái nón
笠に着る かさにきる
mặc áo choàng của cơ quan (mượn) và lạm dụng nó
笠の台が飛ぶ かさのだいがとぶ
để được khai hỏa; để được chém đầu
笠貝 かさがい
ốc nón
笠木 かさぎ
(kiến trúc) đá mái tường, đá đầu tường