Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平等観 (びょうどうかん) — quan niệm bình đẳng
BÌNH ĐẲNG QUAN
平等観
quan niệm bình đẳng
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng
俺等 「おれら」「おいら」「おれとう」
chúng tôi, chúng ta