Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平面図 (へいめんず) — sơ đồ mặt bằng, đề cương
BÌNH DIỆN ĐỒ
平面図
sơ đồ mặt bằng, đề cương
平面図形 へいめんずけい
máy bay(mặt phẳng) xuất hiện
(平面図形の)周囲 (へーめんずけーの)しゅーい
chu vi, ngoại vi, ngoại biên
螺旋(平面図形) らせん(へーめんずけー)
hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
図 「ず」「ず-」
hình vẽ minh họa; bức vẽ; sự minh họa; bức hoạ.