Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年令 (ねんれい) — tuổi tác.
NIÊN LỆNH
年令
tuổi tác.
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
命令 めいれい
mệnh lệnh.
命令的 めいれいてき
trịch thượng.
司令 しれい
tư lệnh; chỉ huy.