Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年頃 (としごろ) — tuổi tác áng chừng; khoảng tuổi
NIÊN KHOẢNH
年頃
tuổi tác áng chừng
年頃日頃 としごろひごろ
Những ngày này.
箸が転んでもおかしい年頃 はしがころんでもおかしいとしごろ
tuổi mới lớn dễ cười; tuổi dậy thì khi mọi thứ đều trở nên buồn cười
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
何年 なんねん
vào năm nào ?, trong bao nhiêu năm ?, trong bao lâu ?