Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
青年時代 せいねんじだい
thời thanh niên, thời trẻ
幼年時代 ようねんじだい
lúc nhỏ
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi