Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
幹 (みき から かん) — thân cây.
CÁN
幹
thân cây.
幹部 かんぶ
phụ trách; người lãnh đạo; cán bộ; nhân vật cốt cán
幹部会 かんぶかい
ban cán bộ, ban giám đốc
幹部候補 かんぶこうほ
Nhân viên được kì vọng sẽ trở thành quản lí hay các chức vụ cao cấp trong tương lai
幹事 かんじ
sự điều phối; điều phối; sự điều hành; điều hành
幹事する かんじする
điều phối; điều hành.